Zekiqi Samir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vellaznimi 25 24:50 5.1 3 0.8 36.1% 24.7% 91.7% 0 0
Liga Unike Liga Unike 3 26:55 4.3 3 2.7 33.3% 10.0% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 22 24:34 5.2 3 0.5 36.4% 26.7% 90.0% 0 0
Bashkimi 41 17:47 5.2 2.2 1.2 41.1% 34.2% 50.0% 0 0
Bashkimi 30 26:38 8.6 3.8 1.9 46.0% 30.9% 62.9% 0 0
Kosovo 4 8:51 2 0.8 0 50.0% 0.0% 0.0% 0 0
Trepca 1 3:42 0 1 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions