Zejdl Matej

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Srsni Pisek Radotin 37 17:59 7.2 5.5 0.7 56.7% 0.0% 51.3% 6 0
NBL NBL 10 3:18 0.7 0.6 0 42.9% 0% 20.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 3 15:22 2 3.7 0.7 30.0% 0% 0.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 24 24:25 10.6 7.8 1 58.7% 0.0% 56.7% 6 0
Crailsheim Merlins 7 1:01 0.3 0 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions