Zaunieriunas Modestas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vilkaviskis 51 15:13 5 1.4 1.4 41.3% 36.5% 67.3% 0 0
NKL NKL 51 15:13 5 1.4 1.4 41.3% 36.5% 67.3% 0 0
Vilkaviskis Gargzdai 38 22:27 10.1 1.5 1.9 48.1% 42.0% 84.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions