Zanna Talib

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nigeria 2 30:08 3.5 6 0.5 14.3% 10.0% 33.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 30:08 3.5 6 0.5 14.3% 10.0% 33.3% 0 0
Venados de Mazatlan 8 19:47 5.4 4.5 1.1 33.3% 0.0% 55.6% 2 0
Tauranga Whai 10 19:08 7.5 6 0.8 39.7% 0.0% 67.7% 1 0
Cibona 5 11:02 4.2 3.6 0.2 43.8% 0% 53.8% 1 0
Cibona Spartak Pleven Nigeria 13 21:57 8.5 5.8 0.6 39.1% 26.9% 64.3% 3 0
Spartak Pleven Chernomorets 22 23:49 14.4 9 1.2 60.5% 42.9% 61.7% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions