Zanardi Carlotta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Schio W 41 15:42 3 1.9 2.2 35.7% 28.6% 76.7% 0 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 3 24:05 5.7 3 2.7 38.9% 40.0% 100.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 12 10:19 2 1.8 1.2 42.1% 40.0% 60.0% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 26 17:14 3.2 1.8 2.6 33.3% 24.0% 81.2% 0 0
Schio W 2 17:09 0 0.5 1.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Schio W 40 12:27 3 1.9 2.1 33.6% 27.5% 68.6% 0 0
Schio W Italy W 2 1:08 1 0.5 2.5 0.0% 0% 100.0% 0 0
Brixia W 28 32:57 12.6 5.6 4.4 38.9% 33.6% 79.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions