Zaitsev Maxim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Niko-Basket Mykolaiv 26 26:42 8.2 2.9 1.3 35.4% 28.2% 67.6% 0 0
Super League Super League 26 26:42 8.2 2.9 1.3 35.4% 28.2% 67.6% 0 0
Kyiv Basket 36 28:13 6.2 2.5 1.6 37.2% 29.9% 77.2% 0 0
Kyiv Basket 21 27:50 7.5 2.1 1.2 44.8% 29.3% 72.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions