Zagars Arturs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvia 2 22:43 18 1.5 3 33.3% 26.3% 83.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 22:43 18 1.5 3 33.3% 26.3% 83.3% 0 0
Fenerbahce 17 14:23 7.3 0.6 2.4 39.5% 41.4% 78.9% 0 0
Latvia Fenerbahce 12 15:14 5.3 0.8 3 34.4% 33.3% 66.7% 0 0
Fenerbahce 22 17:37 8.4 1.3 2.9 44.8% 36.8% 83.3% 0 0
Fenerbahce Latvia 26 15:27 6.2 1.4 2.7 36.3% 30.8% 75.8% 0 0
BC Wolves 18 19:27 9.6 1.8 3.5 31.5% 29.3% 87.9% 0 0
BC Wolves 1 23:33 10 1 4 33.3% 40.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions