Z. Yesil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Adana Nova W 7 10:52 1.6 1 0.6 23.1% 30.0% 100.0% 0 0
TKBL Women TKBL Women 7 10:52 1.6 1 0.6 23.1% 30.0% 100.0% 0 0
Elazig W 4 13:16 6.2 1 1.5 61.1% 42.9% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions