Z. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Team FOG Naestved 27 28:12 11.3 9.2 2.1 45.7% 30.4% 55.3% 9 0
Denmark Cup Denmark Cup 1 27:39 10 9 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 26 28:14 11.3 9.2 2.2 45.5% 31.3% 55.3% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions