Z. Watson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ventspils 4 28:57 9.2 7.2 2.2 48.3% 14.3% 66.7% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 4 28:57 9.2 7.2 2.2 48.3% 14.3% 66.7% 0 0
Ventspils 11 21:17 6.7 4.4 0.9 42.9% 20.0% 75.9% 0 0
Ventspils 28 28:35 12.1 6.5 1.5 51.2% 43.7% 80.8% 5 0
Kordall Steelers Achilleas K. 25 34:57 16.5 8.3 2 47.1% 27.8% 74.0% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions