Z. Wadoux

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zabiny Brno W Kibirkstis Vilnius W 26 24:53 12.2 3.8 3.2 41.0% 34.8% 78.4% 2 0
ZBL W ZBL W 10 23:27 11 3.5 3.2 36.4% 30.8% 75.0% 0 0
SLB Women SLB Women 7 24:27 14.9 5.1 3.4 41.8% 33.9% 87.5% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 26:48 11.3 3 3.1 45.8% 41.2% 80.0% 1 0
Kibirkstis Vilnius W Namur W 27 26:15 13.7 4.3 3.5 39.0% 37.1% 80.8% 2 0
Sosnowiec W 2 29:20 9 2 4 36.8% 28.6% 0% 0 0
Sosnowiec W San Giovanni W 30 27:14 11.2 3.1 3.9 40.0% 34.2% 85.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions