Z. Visocnik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maribor W 20 29:22 7.2 3.4 2.8 33.0% 35.0% 73.0% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 20 29:22 7.2 3.4 2.8 33.0% 35.0% 73.0% 0 0
Maribor W 20 31:07 8.8 3.5 3.4 38.7% 31.2% 69.7% 0 0
Konjice W 21 30:55 9.2 3.3 3.2 37.2% 18.5% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions