Z. Vari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Csata TKK W 26 15:36 3.9 2.1 0.8 29.9% 21.6% 75.0% 0 0
NB I A W NB I A W 25 15:31 3.8 2.1 0.8 28.6% 22.0% 76.5% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 17:40 7 2 0 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Szigetszentmiklos W 28 28:44 12.1 4.4 2.3 36.0% 30.2% 76.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions