Z. Vargova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovan Bratislava W 30 25:20 6.9 6.5 1.2 42.2% 15.2% 52.8% 1 0
Extraliga W Extraliga W 30 25:20 6.9 6.5 1.2 42.2% 15.2% 52.8% 1 0
Slovan Bratislava W 29 28:29 8.8 8.3 1.3 49.5% 37.1% 53.8% 5 0
Samorin W 30 29:38 8.8 8.4 1.3 47.8% 22.2% 66.2% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions