Z. Toremis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fenerbahce 2 W 30 21:38 8.7 3.1 2.1 40.9% 33.7% 87.9% 0 0
TKBL Women TKBL Women 29 21:57 8.9 3.2 2.1 40.6% 33.7% 87.9% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 12:44 2 2 1 100.0% 0% 0% 0 0
Turkey U20 W 2 5:54 2 1 1.5 100.0% 0% 100.0% 0 0
Fenerbahce 2 W Fenerbahce W 2 7:22 3 1.5 0.5 37.5% 0.0% 0.0% 0 0
Fenerbahce 2 W 3 3:34 1.3 1.3 0.3 100.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions