Z. Tomanova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovanka W 15 10:04 2.5 0.7 0.6 26.4% 9.1% 88.9% 0 0
ZBL W ZBL W 15 10:04 2.5 0.7 0.6 26.4% 9.1% 88.9% 0 0
Slovanka W 20 13:21 3.8 1.6 0.8 24.0% 25.0% 70.8% 0 0
Slovanka W 2 12:11 1 1 0.5 14.3% 0.0% 0% 0 0
Slovanka W 16 8:41 1.2 1 0.2 16.7% 10.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions