Z. Tekin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galatasaray Harem Spor 19 10:25 4.4 1.2 0.9 51.7% 33.3% 70.8% 0 0
Super Ligi Super Ligi 2 11:06 4.5 0.5 1 50.0% 25.0% 0% 0 0
TBL TBL 17 10:20 4.4 1.2 0.9 52.0% 35.7% 70.8% 0 0
Galatasaray 2 11:21 3 2 0 50.0% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions