Z. Styles

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvijas Universitate 10 27:41 16 5.1 1.9 41.2% 35.6% 72.7% 1 0
Latvia-Estonian League Latvia-Estonian League 10 27:41 16 5.1 1.9 41.2% 35.6% 72.7% 1 0
Shumen 9 27:30 15 4.9 1.9 43.6% 27.6% 60.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions