Z. Shuzhou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jilin 15 13:28 4.1 1.5 0.5 40.4% 33.3% 33.3% 0 0
CBA CBA 12 13:03 3.8 1.6 0.3 41.5% 34.5% 25.0% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 15:10 5.3 1.3 1 37.5% 30.0% 50.0% 0 0
Liaoning 17 5:19 1.4 0.8 0.1 33.3% 30.0% 0.0% 0 0
Liaoning 21 8:17 2.5 1 0.2 42.9% 40.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions