Z. S. Gul

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turkey W 4 6:40 1.2 1 0 33.3% 0% 100.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 6:40 1.2 1 0 33.3% 0% 100.0% 0 0
Galatasaray W 16 7:31 3.4 1.3 0.2 50.0% 0.0% 61.5% 0 0
Ormanspor W 22 12:40 3.7 2.3 0.6 38.6% 31.8% 50.0% 0 0
Turkey W 3 6:51 0.7 1.7 0.3 25.0% 0% 0% 0 0
Emlak Konut W 33 16:34 4.9 3.3 0.9 41.6% 19.4% 53.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions