Z. Rollins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cair 2030 9 33:57 15.7 4.6 0.9 48.0% 45.7% 93.8% 0 0
Prva Liga Prva Liga 9 33:57 15.7 4.6 0.9 48.0% 45.7% 93.8% 0 0
Shumen 17 32:03 18.3 4.2 3.8 45.2% 36.1% 80.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions