Z. Rokob

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sopron W 17 10:52 2.5 0.6 0.6 36.6% 32.1% 33.3% 0 0
NB I A W NB I A W 15 11:25 2.7 0.7 0.7 37.8% 34.6% 33.3% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 13:28 2 0 1 25.0% 0.0% 0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Sopron W 21 3:29 0.4 0.3 0.2 21.4% 22.2% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions