Z. Ried

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vellaznimi 5 32:01 20.6 5.6 1.6 52.1% 42.9% 71.4% 0 0
Liga Unike Liga Unike 2 28:53 22.5 7 2 62.1% 42.9% 75.0% 0 0
Superliga Superliga 3 34:06 19.3 4.7 1.3 45.5% 42.9% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions