Z. Puc

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Benfica W 4 13:28 6.2 2.2 0.8 42.9% 66.7% 62.5% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 4 13:28 6.2 2.2 0.8 42.9% 66.7% 62.5% 0 0
Benfica W 36 20:25 7.1 6.2 1.1 45.5% 27.3% 53.3% 3 0
Benfica W 1 35:00 14 6 1 50.0% 100.0% 75.0% 0 0
AZS Poznan W 21 17:16 7.5 4.7 1.3 47.3% 31.6% 58.7% 1 0
AZS Poznan W 21 21:39 6.1 4.8 1.6 38.0% 13.8% 65.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions