Z. Porter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
VEF Riga 2 27:49 23.5 6 5 61.5% 62.5% 83.3% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 27:49 23.5 6 5 61.5% 62.5% 83.3% 0 0
Rimini Galil Elyon 19 18:59 10.7 3 1.7 41.7% 32.9% 81.6% 0 0
Vitoria VEF Riga 19 26:27 17.5 3.9 2.6 48.5% 44.0% 74.7% 0 0
Vitoria Iskra Svit 15 32:14 22.3 4.9 3.6 42.1% 29.4% 84.4% 0 0
Kamza Basket 8 28:56 19.5 5.6 5.4 40.7% 33.3% 80.4% 1 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions