Z. Perrin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hamburg 25 21:31 10 6.1 1.6 65.2% 0.0% 49.6% 2 0
BBL BBL 24 21:19 9.6 6 1.5 64.1% 0.0% 50.8% 2 0
German Cup German Cup 1 26:25 18 8 3 80.0% 0% 28.6% 0 0
Hamburg 17 24:22 13.1 8.1 1.1 63.1% 33.3% 55.7% 4 0
Nancy 30 18:33 6.4 4.2 1.4 13.3% 13.3% 38.9% 0 0
Nancy 1 26:39 4 2 1 28.6% 0.0% 0% 0 0
Antibes 34 24:24 10.1 6.8 1.1 42.7% 35.7% 63.8% 5 0
France U19 Antibes 10 27:04 14.3 10.2 2.1 65.6% 50.0% 60.5% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions