Z. Pavlic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Triglav W 29 17:00 3.7 3.1 1 33.9% 18.5% 68.2% 0 0
CEWL Women CEWL Women 6 15:30 2.5 2.8 0.5 24.0% 7.1% 100.0% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 23 17:23 4 3.2 1.1 36.5% 22.5% 65.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions