Z. Mulic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloboda 10 8:06 3 1 0.4 41.7% 33.3% 55.6% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 10 8:06 3 1 0.4 41.7% 33.3% 55.6% 0 0
Sloboda 4 8:11 2 1 0.8 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Spars Ilidza 11 18:24 5.7 1.8 0.5 42.6% 34.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions