Z. Mortant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium 4 20:44 4.8 2.2 1.5 40.0% 40.0% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 20:44 4.8 2.2 1.5 40.0% 40.0% 66.7% 0 0
Sodertalje 25 30:17 13.7 3 4 49.0% 37.5% 86.0% 0 0
Belfius Mons 2 26:00 6.5 0.5 3.5 27.3% 33.3% 83.3% 0 0
Belfius Mons 35 29:38 9.1 2.8 4.4 40.8% 24.1% 81.8% 0 0
Belfius Mons 2 20:48 6 1 1 55.6% 0.0% 66.7% 0 0
Belfius Mons 26 22:24 5.5 1.7 2.6 38.0% 20.0% 81.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions