Z. Moore

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boulazac Dijon 26 17:43 7 1.8 1 42.3% 32.5% 87.5% 0 0
LNB LNB 26 17:43 7 1.8 1 42.3% 32.5% 87.5% 0 0
Dijon 7 11:19 2.1 0.9 0.7 36.8% 11.1% 0% 0 0
Hyeres-Toulon Roanne 30 22:30 10.9 2.4 1.3 33.3% 33.3% 84.5% 0 0
Hyeres-Toulon 1 22:48 8 5 0 22.2% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions