Z. Mechergui

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Monaco U21 Monaco 26 26:37 12.8 5.1 5.3 46.8% 33.3% 72.8% 5 0
Espoirs U21 Espoirs U21 25 27:36 13.2 5.3 5.5 46.8% 33.3% 73.3% 5 0
LNB LNB 1 2:00 1 1 0 0% 0% 50.0% 0 0
Monaco 2 2:05 1 0 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Monaco U21 26 21:52 9.2 2.4 2.2 32.0% 30.8% 66.7% 1 0
Roanne U21 31 21:14 9.7 3.2 2 41.2% 33.0% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions