Z. Mali

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Domel Skofja Loka W 14 19:51 4.9 4.3 0.6 37.5% 20.0% 45.5% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 14 19:51 4.9 4.3 0.6 37.5% 20.0% 45.5% 0 0
Domel Skofja Loka W 8 14:26 4.5 2.8 0.6 48.5% 40.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions