Z. Lofton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Ahly 8 34:58 18.5 3.2 5 39.3% 33.3% 47.1% 1 0
BAL BAL 8 34:58 18.5 3.2 5 39.3% 33.3% 47.1% 1 0
Sagesse Beirut 9 26:40 19.3 2.3 4.8 51.3% 46.8% 62.8% 1 0
Meralco Bolts 3 36:13 29 5.7 2.3 49.2% 34.5% 81.0% 0 0
Meralco Bolts 3 40:20 35.7 7.3 4.3 44.9% 34.0% 84.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions