Z. Laput

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graz UBSC 38 31:12 14.1 5.4 3.6 47.2% 37.7% 79.4% 5 0
Superliga Superliga 36 31:12 14.1 5.1 3.6 47.3% 39.2% 79.3% 4 0
Austria Cup Austria Cup 2 31:03 13.5 10 2.5 45.5% 0.0% 80.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions