Z. Kucuk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin W 12 25:00 7 2.8 1.8 30.3% 23.9% 82.6% 0 0
TKBL Women TKBL Women 12 25:00 7 2.8 1.8 30.3% 23.9% 82.6% 0 0
Bodrum W 7 13:14 3.9 1.4 0.3 23.5% 30.8% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions