Z. Krupa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wisla Krakow W 19 13:13 3.2 2.5 0.7 36.9% 26.9% 75.0% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 19 13:13 3.2 2.5 0.7 36.9% 26.9% 75.0% 0 0
Cluj Napoca W Tindastoll W 10 22:58 6.4 4.5 0.8 50.9% 33.3% 55.6% 1 0
Torun W 22 13:54 2.5 2.3 0.8 36.4% 19.4% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions