Z. Key

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pardubice East 51 21:20 12.9 6.3 0.9 67.2% 0.0% 70.9% 4 0
NBL NBL 45 21:18 12.9 6.4 0.9 65.0% 0.0% 72.0% 4 0
Czech Cup Czech Cup 6 21:35 13 5.7 0.7 84.2% 0% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions