Z. Kalbisagde

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kirklareli W 37 19:13 4.8 3 2.1 32.2% 27.7% 53.3% 1 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 3 21:08 4.3 2.3 3.3 37.5% 12.5% 0% 0 0
TKBL Women TKBL Women 34 19:03 4.9 3.1 2 31.8% 29.1% 53.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions