Z. Jovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amfora 16 29:15 14.6 7.6 2.2 46.2% 32.9% 65.3% 3 0
Prva Liga Prva Liga 16 29:15 14.6 7.6 2.2 46.2% 32.9% 65.3% 3 0
Omis 24 28:42 14.3 5.2 1.9 46.6% 36.1% 70.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions