Z. Hruscakova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Schio W 3 13:58 4.7 3.3 1 46.7% 0% 0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 2 10:02 3 3.5 1 42.9% 0% 0% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 1 21:52 8 3 1 50.0% 0% 0% 0 0
Slavia Banska Bystrica W 12 22:35 8.9 4.8 1.5 43.0% 0.0% 68.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions