Z. Harvey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norrkoping 43 26:27 16 3.4 2.5 51.3% 37.9% 74.4% 0 0
Ligan Ligan 43 26:27 16 3.4 2.5 51.3% 37.9% 74.4% 0 0
Donar Groningen 27 28:48 17.2 3 1.8 46.2% 33.1% 71.1% 0 0
Leskovac Zdravlje BC Komarno 28 29:09 19.8 3.4 2.5 53.2% 35.7% 70.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions