Z. Fifolt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polzela 21 29:32 13.1 7.8 1 58.6% 44.4% 73.8% 6 0
Liga UPC Liga UPC 21 29:32 13.1 7.8 1 58.6% 44.4% 73.8% 6 0
Polzela 2 33:48 13.5 10.5 1.5 66.7% 100.0% 81.8% 1 0
Vienna Timberwolves Polzela 28 31:31 14.2 10.6 1.4 54.1% 19.6% 72.1% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions