Z. Endo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kagoshima Rebnise 50 19:33 8.8 1.4 1.4 39.0% 37.5% 74.4% 0 0
B2.League B2.League 50 19:33 8.8 1.4 1.4 39.0% 37.5% 74.4% 0 0
Ibaraki Robots 51 11:49 4.1 0.8 0.7 36.1% 31.2% 66.7% 0 0
Niigata 48 22:15 8.1 1.6 1.7 36.2% 30.4% 61.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions