Z. Diallo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lattes Montpellier W 25 15:44 5.2 2.2 1.5 45.7% 16.7% 66.7% 0 0
LFB W LFB W 22 15:46 4.9 2 1.6 45.4% 20.0% 69.2% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 19:34 13 2 1 71.4% 0% 75.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 13:32 4 3.5 0.5 33.3% 0.0% 0.0% 0 0
Melikgazi Kayseri W 18 27:04 9.8 2.9 1.9 45.3% 0.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions