Z. Celik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Emlak Konut Gelisim 2 W Emlak Konut W 12 11:15 3.9 2.6 0.9 43.5% 0.0% 53.8% 0 0
TKBL Women TKBL Women 6 17:06 6 3.5 1.3 45.5% 0.0% 66.7% 0 0
TKBL W TKBL W 5 5:56 2.2 2 0.6 41.7% 0.0% 25.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 2:43 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Emlak Konut Gelisim 2 W Emlak Konut W 3 14:58 4.3 3.7 0.7 35.3% 0% 50.0% 0 0
Emlak Konut W 6 3:27 2 1.5 0.3 50.0% 0% 100.0% 0 0
Emlak Konut Gelisim 2 W 3 18:42 4 1.3 0.7 46.2% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions