Z. Can

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Samsun Basketbol W 5 4:09 1.2 0.8 0 50.0% 0% 0% 0 0
TKBL Women TKBL Women 5 4:09 1.2 0.8 0 50.0% 0% 0% 0 0
Besiktas W 7 8:32 2 1.6 0 46.2% 0.0% 100.0% 0 0
Besiktas W 8 2:54 1.2 1 0.2 57.1% 0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions