Z. Buday

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Okzhetpes W 29 18:45 3.7 3 1.6 39.1% 8.3% 76.2% 0 0
National League Women National League Women 29 18:45 3.7 3 1.6 39.1% 8.3% 76.2% 0 0
Okzhetpes W 26 17:43 3.5 3 1.2 43.6% 0.0% 21.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions