Z. Bryant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bnei Herzliya 8 34:10 21 0 7.5 54.8% 48.3% 83.3% 2 0
Super League Super League 8 34:10 21 0 7.5 54.8% 48.3% 83.3% 2 0
Piratas de La Guaira 9 28:25 13.4 3 3.8 43.4% 22.7% 82.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions