Z. Boskovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sutjeska 15 11:59 6.2 2.6 0.3 62.7% 0.0% 47.4% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 15 11:59 6.2 2.6 0.3 62.7% 0.0% 47.4% 0 0
Sutjeska 1 1:06 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Kormend 3 9:17 2.7 1 0 57.1% 0.0% 0% 0 0
Kolin East Decin 34 19:18 10.3 3.6 1.1 52.1% 32.9% 73.3% 1 0
Kolin 5 26:26 14.4 6.4 1.2 51.9% 12.5% 78.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions