Z. Baranski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvark 8 20:04 5.9 2.5 1.2 40.5% 33.3% 100.0% 0 0
EASL EASL 8 20:04 5.9 2.5 1.2 40.5% 33.3% 100.0% 0 0
Alvark 62 17:05 4.7 2.2 1.2 36.6% 27.6% 71.0% 0 0
Alvark 61 12:14 3.1 1.8 0.7 39.4% 33.1% 65.0% 0 0
Alvark 59 11:42 3.4 1.3 0.7 36.7% 32.1% 60.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions